Tìm hiểu thêm về từ này
Le décollage
Le décollage là lúc máy bay rời đường băng. Động từ là décoller.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le décollage a été très rapide.
Sự cất cánh diễn ra rất nhanh.
Restez assis pendant le décollage.
Hãy ngồi yên trong lúc cất cánh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.