Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Le siège côté hublot

Le siège côté hublot nằm cạnh cửa sổ. Hublot dùng cho máy bay và tàu thủy.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Elle a choisi un siège côté hublot.

Cô ấy chọn ghế cạnh cửa sổ.

Le siège côté hublot offre une belle vue.

Ghế cạnh cửa sổ có tầm nhìn đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí