Tìm hiểu thêm về từ này
Le pilote
Le pilote điều khiển máy bay. Ngày nay une pilote rất phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le pilote annonce la météo à Paris.
Phi công thông báo thời tiết ở Paris.
Ce pilote a vingt ans d'expérience.
Phi công này có hai mươi năm kinh nghiệm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.