Tìm hiểu thêm về từ này
La carte d'embarquement
La carte d'embarquement là giấy tờ cho phép bạn lên máy bay. Trong tiếng Pháp từ này giống cái.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Montrez votre carte d'embarquement à la porte.
Hãy trình thẻ lên máy bay ở cửa.
J'ai imprimé ma carte d'embarquement ce matin.
Tôi đã in thẻ lên máy bay sáng nay.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.