Tìm hiểu thêm về từ này
Le tableau des vols
Le tableau des vols hiển thị chuyến đi và chuyến đến. Tableau cũng nghĩa là bức tranh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Regarde le tableau des vols avant de partir.
Hãy xem bảng chuyến bay trước khi đi.
Le tableau des vols affiche un changement.
Bảng chuyến bay báo một thay đổi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.