Tìm hiểu thêm về từ này
Le contrôle de sécurité
Le contrôle de sécurité nằm trước các cửa lên máy bay. Contrôle nghĩa là sự kiểm tra.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Le contrôle de sécurité prend vingt minutes.
Kiểm tra an ninh mất hai mươi phút.
Enlevez votre veste au contrôle de sécurité.
Hãy cởi áo khoác ở chỗ kiểm tra an ninh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.