Tìm hiểu thêm về từ này
Se coucher
Se coucher nghĩa là đặt mình lên giường, khác với dormir là thực sự ngủ. Coucher không có đại từ nghĩa là đặt ai đó nằm xuống. Le coucher du soleil là hoàng hôn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je me couche vers vingt-trois heures.
Tôi đi ngủ vào khoảng mười một giờ.
Couche-toi tôt ce soir.
Tối nay hãy đi ngủ sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.