Tìm hiểu thêm về từ này
Se lever
Se lever đi sau se réveiller trong trình tự buổi sáng. Chú ý dấu: je me lève nhưng nous nous levons. Không có đại từ, lever nghĩa là nhấc một vật lên.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je me lève tout de suite après.
Tôi ra khỏi giường ngay sau đó.
Nous nous levons à six heures.
Chúng tôi dậy lúc sáu giờ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.