Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Commencer la journée

Commencer la journée bao trùm toàn bộ khoảng thời gian thức. Tiếng Pháp phân biệt le jour là đơn vị thời gian với la journée là ngày được sống qua. Trước một động từ khác dùng à.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je commence la journée avec un café.

Tôi bắt đầu ngày mới với một tách cà phê.

Elle commence la journée très motivée.

Cô ấy bắt đầu ngày mới đầy hứng khởi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí