Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Se réveiller

Se réveiller là động từ đại từ, và đại từ thay đổi theo chủ ngữ: je me réveille, tu te réveilles. Nó chỉ việc mở mắt, chưa phải rời khỏi giường. Không có đại từ, réveiller nghĩa là đánh thức người khác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je me réveille à sept heures.

Tôi thức dậy lúc bảy giờ.

Elle se réveille toujours très tôt.

Cô ấy luôn thức dậy rất sớm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí