Tìm hiểu thêm về từ này
Se réveiller
Se réveiller là động từ đại từ, và đại từ thay đổi theo chủ ngữ: je me réveille, tu te réveilles. Nó chỉ việc mở mắt, chưa phải rời khỏi giường. Không có đại từ, réveiller nghĩa là đánh thức người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je me réveille à sept heures.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ.
Elle se réveille toujours très tôt.
Cô ấy luôn thức dậy rất sớm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.