Tìm hiểu thêm về từ này
Aller au travail
Aller au travail mô tả quãng đường hằng ngày. Aller rất bất quy tắc: je vais, tu vas, nous allons. Phương tiện thêm bằng en: en métro, en voiture, hoặc à pied nghĩa là đi bộ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Je vais au travail en métro.
Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.
Il va au travail à pied.
Anh ấy đi bộ đến chỗ làm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.