Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Aller au travail

Aller au travail mô tả quãng đường hằng ngày. Aller rất bất quy tắc: je vais, tu vas, nous allons. Phương tiện thêm bằng en: en métro, en voiture, hoặc à pied nghĩa là đi bộ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je vais au travail en métro.

Tôi đi làm bằng tàu điện ngầm.

Il va au travail à pied.

Anh ấy đi bộ đến chỗ làm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí