Tìm hiểu thêm về từ này
Faire ses devoirs
Faire ses devoirs luôn dùng số nhiều devoirs cho bài tập ở trường. Ở số ít, le devoir nghĩa là bổn phận. Tiếng Pháp dùng faire, nghĩa là làm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Les enfants font leurs devoirs après l'école.
Bọn trẻ làm bài tập sau giờ học.
Elle fait ses devoirs avant de jouer.
Cô bé làm bài tập trước khi chơi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.