Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Préparer le dîner

Préparer le dîner là cách nói trung tính hằng ngày. Faire la cuisine nghĩa là nấu ăn nói chung, còn cuisiner gợi ý sự yêu thích thật sự. Le dîner là bữa tối ở Pháp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mon père prépare le dîner ce soir.

Bố tôi nấu bữa tối hôm nay.

Nous préparons le dîner ensemble.

Chúng tôi nấu bữa tối cùng nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí