Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Finir le travail

Finir le travail đánh dấu ngày làm việc kết thúc. Chia động từ: je finis, nous finissons, ils finissent. Một cách nói thay thế phổ biến là terminer le travail.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Je finis le travail à dix-sept heures.

Tôi kết thúc công việc lúc năm giờ.

Elle finit le travail très tard.

Cô ấy kết thúc công việc rất muộn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí