Tìm hiểu thêm về từ này
Se laver
Se laver nghĩa là tự rửa cho mình. Thêm bộ phận cơ thể với mạo từ xác định: se laver les mains, se laver le visage. Không có đại từ, laver là rửa bát, giặt đồ hay rửa xe.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il se lave les mains souvent.
Anh ấy rửa tay thường xuyên.
Lave-toi le visage à l'eau froide.
Hãy rửa mặt bằng nước lạnh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.