Tìm hiểu thêm về từ này
Se coiffer
Se coiffer bắt nguồn từ coiffure, nghĩa là kiểu tóc. Un coiffeur là thợ làm tóc. Dạng phản thân cho thấy bạn làm tóc cho chính mình chứ không phải cho người khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Elle se coiffe devant le miroir.
Cô ấy chải đầu trước gương.
Je me coiffe avant de sortir.
Tôi chải đầu trước khi ra ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.