Tìm hiểu thêm về từ này
Se brosser les dents
Se brosser les dents là cách nói chuẩn. Tiếng Pháp không bao giờ nói mes dents ở đây, vì đại từ phản thân đã cho biết răng của ai. Cùng mẫu này ta có se laver les mains.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Il se brosse les dents chaque matin.
Anh ấy đánh răng mỗi sáng.
Brosse-toi les dents avant de partir.
Hãy đánh răng trước khi đi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Pháp
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.