Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Se brosser les dents

Se brosser les dents là cách nói chuẩn. Tiếng Pháp không bao giờ nói mes dents ở đây, vì đại từ phản thân đã cho biết răng của ai. Cùng mẫu này ta có se laver les mains.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Il se brosse les dents chaque matin.

Anh ấy đánh răng mỗi sáng.

Brosse-toi les dents avant de partir.

Hãy đánh răng trước khi đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí