⏰
Thói quen hằng ngày
A0 · Người mới bắt đầu
20 thẻ
Học các động từ tiếng Pháp cho sinh hoạt hằng ngày, từ lúc thức dậy đến khi đi ngủ. Phần lớn là động từ phản thân, cách tự nhiên của tiếng Pháp để diễn tả hành động lên chính mình.
⏰
Se réveiller Thức dậy
🛏️ Se lever Ra khỏi giường
🪥 Se brosser les dents Đánh răng
🚿 Se doucher Tắm vòi sen
🧼 Se laver Rửa ráy
👕 S'habiller Mặc quần áo
💇 Se coiffer Chải đầu
🥐 Prendre le petit-déjeuner Ăn sáng
🚪 Quitter la maison Rời khỏi nhà
🏢 Aller au travail Đi làm
🌅 Commencer la journée Bắt đầu ngày mới
☕ Faire une pause Nghỉ giải lao
🍽️ Déjeuner Ăn trưa
🏁 Finir le travail Kết thúc công việc
🏠 Rentrer Về nhà
🍲 Préparer le dîner Nấu bữa tối
📚 Faire ses devoirs Làm bài tập về nhà
🧹 Ranger Dọn dẹp
📺 Regarder la télé Xem tivi
🌙 Se coucher Đi ngủ
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.