Tìm hiểu thêm về từ này
Sample
Đây là một nhóm nhỏ các đối tượng hoặc dữ liệu được chọn ra từ một quần thể lớn hơn để tham gia vào cuộc khảo sát hoặc thí nghiệm. Kết quả thu được từ mẫu này sau đó được sử dụng để suy rộng ra cho toàn bộ tổng thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The sample included four hundred participants.
Mẫu nghiên cứu bao gồm bốn trăm người tham gia.
A larger sample would strengthen the conclusions.
Một mẫu nghiên cứu lớn hơn sẽ làm củng cố thêm các kết luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.