Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Cohort

Một nhóm người có chung một đặc điểm thống kê hoặc trải nghiệm trong một khoảng thời gian xác định. Trong nghiên cứu, nhóm này thường được theo dõi để quan sát sự thay đổi theo thời gian.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The birth cohort was tracked for twenty years.

Nhóm đối tượng sinh ra cùng năm đã được theo dõi trong hai mươi năm.

Each cohort received a different treatment plan.

Mỗi nhóm đối tượng nhận được một kế hoạch điều trị khác nhau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí