Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Tenure

Đây là một vị trí công việc ổn định tại trường đại học mà người giữ vị trí đó không thể bị sa thải nếu không có lý do chính đáng. Nó bảo vệ quyền tự do học thuật của các giảng viên và nhà nghiên cứu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

The professor finally received tenure this year.

Vị giáo sư cuối cùng đã nhận được biên chế vĩnh viễn vào năm nay.

He is currently on the tenure track.

Anh ấy hiện đang trong lộ trình xét duyệt biên chế vĩnh viễn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí