Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Longitudinal

Từ này mô tả một phương pháp nghiên cứu quan sát cùng một nhóm đối tượng lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian dài. Nó giúp xác định xu hướng và sự thay đổi diễn ra qua nhiều năm hoặc thập kỷ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

This longitudinal study spans three decades.

Nghiên cứu theo thời gian này kéo dài suốt ba thập kỷ.

Longitudinal designs reveal change over time.

Các thiết kế nghiên cứu theo thời gian tiết lộ sự thay đổi theo năm tháng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí