Tìm hiểu thêm về từ này
Longitudinal
Từ này mô tả một phương pháp nghiên cứu quan sát cùng một nhóm đối tượng lặp đi lặp lại trong một khoảng thời gian dài. Nó giúp xác định xu hướng và sự thay đổi diễn ra qua nhiều năm hoặc thập kỷ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
This longitudinal study spans three decades.
Nghiên cứu theo thời gian này kéo dài suốt ba thập kỷ.
Longitudinal designs reveal change over time.
Các thiết kế nghiên cứu theo thời gian tiết lộ sự thay đổi theo năm tháng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.