Tìm hiểu thêm về từ này
Empirical
Dựa trên hoặc được xác minh bằng quan sát hay kinh nghiệm thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết hay logic thuần túy. Nó liên quan đến việc thu thập dữ liệu từ thế giới thực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
We need empirical data to support this theory.
Chúng ta cần dữ liệu thực chứng để hỗ trợ cho lý thuyết này.
The study provides strong empirical support.
Nghiên cứu cung cấp sự hỗ trợ thực chứng mạnh mẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.