Tìm hiểu thêm về từ này
Seminar
Một hình thức học tập hoặc họp mặt học thuật tập trung vào một chủ đề cụ thể, nơi mọi người cùng thảo luận sâu. Sinh viên thường được yêu cầu thuyết trình hoặc phản biện trong các buổi này.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The weekly seminar is held on Tuesday.
Buổi hội thảo chuyên đề hàng tuần được tổ chức vào thứ Ba.
Students must prepare for the literature seminar.
Sinh viên phải chuẩn bị cho buổi hội thảo về văn học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.