Tìm hiểu thêm về từ này
Peer review
Quy trình đánh giá các công trình nghiên cứu bởi các chuyên gia trong cùng lĩnh vực trước khi được xuất bản. Mục đích là để kiểm tra tính chính xác, logic và đóng góp khoa học của bài viết.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The paper is currently undergoing peer review.
Bài báo hiện đang trong quá trình bình duyệt.
Peer review helps maintain scientific integrity.
Bình duyệt giúp duy trì tính liêm chính trong khoa học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.