Tìm hiểu thêm về từ này
Methodology
Hệ thống các phương pháp, nguyên tắc và quy tắc được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Nó mô tả cách thức dữ liệu được thu thập và phân tích để đạt được kết quả.
Ví dụ trong ngữ cảnh
The methodology chapter explains the data collection.
Chương phương pháp luận giải thích về việc thu thập dữ liệu.
Researchers must justify their chosen methodology.
Các nhà nghiên cứu phải biện minh cho phương pháp luận mà họ đã chọn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.