Tìm hiểu thêm về từ này
Defence
Đây là buổi trình bày và giải trình trực tiếp về kết quả nghiên cứu trước một hội đồng chuyên gia. Người thực hiện phải trả lời các câu hỏi phản biện để chứng minh giá trị công trình của mình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
His dissertation defence lasted three hours.
Buổi bảo vệ luận án của anh ấy kéo dài ba tiếng đồng hồ.
She felt nervous before her oral defence.
Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi bảo vệ và vấn đáp trực tiếp của mình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.