Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Fieldwork

Đây là hoạt động thu thập thông tin hoặc quan sát đối tượng nghiên cứu tại môi trường tự nhiên của chúng. Phương pháp này phổ biến trong các ngành như nhân học, sinh học và địa chất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

They are doing fieldwork in the Amazon.

Họ đang thực hiện nghiên cứu thực địa tại vùng Amazon.

Fieldwork requires careful planning and safety equipment.

Nghiên cứu thực địa đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và thiết bị an toàn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí