Tìm hiểu thêm về từ này
Curriculum vitae
Đây là một bản tóm tắt chi tiết về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và các thành tựu chuyên môn của một người. Nó thường dài và chi tiết hơn so với một bản lý lịch xin việc thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Please attach your curriculum vitae to the application.
Vui lòng đính kèm sơ yếu lý lịch của bạn vào đơn đăng ký.
His curriculum vitae lists many published articles.
Sơ yếu lý lịch của ông ấy liệt kê rất nhiều bài báo đã được xuất bản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Anh
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.