Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Відсоток

Phần trăm là một tỷ lệ được biểu diễn dưới dạng phân số có mẫu số là một trăm. Nó dùng để chỉ mức độ ưu đãi hoặc nồng độ của một chất trong hỗn hợp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Який відсоток жирності у цьому сирі

Phần trăm độ béo trong loại phô mai này là bao nhiêu

Ми отримали десять відсотків знижки

Chúng tôi đã nhận được giảm giá mười phần trăm

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí