Tìm hiểu thêm về từ này
Відсоток
Phần trăm là một tỷ lệ được biểu diễn dưới dạng phân số có mẫu số là một trăm. Nó dùng để chỉ mức độ ưu đãi hoặc nồng độ của một chất trong hỗn hợp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Який відсоток жирності у цьому сирі
Phần trăm độ béo trong loại phô mai này là bao nhiêu
Ми отримали десять відсотків знижки
Chúng tôi đã nhận được giảm giá mười phần trăm
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.