Tìm hiểu thêm về từ này
Висота
Chiều cao xác định khoảng cách từ gốc lên đến đỉnh của một vật thể theo phương thẳng đứng. Nó cũng được dùng để chỉ độ cao của một vật so với mặt nước biển hoặc mặt đất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Висота цієї будівлі дуже вражає
Chiều cao của tòa nhà này rất ấn tượng
Літак летить на великій висоті
Máy bay đang bay ở chiều cao lớn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.