Tìm hiểu thêm về từ này
Ширина
Chiều rộng là số đo khoảng cách từ cạnh này sang cạnh kia của một vật thể, thường vuông góc với chiều dài. Nó giúp xác định diện tích bề mặt của đồ vật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ширина шафи занадто велика для кімнати
Chiều rộng của chiếc tủ quá lớn so với căn phòng
Виміряйте ширину вікна перед покупкою
Hãy đo chiều rộng của cửa sổ trước khi mua
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.