Tìm hiểu thêm về từ này
Тонна
Một tấn tương đương với một nghìn kilôgam. Đây là đơn vị đo lường tiêu chuẩn trong vận tải và công nghiệp nặng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вантажівка може везти одну тонну вугілля
Chiếc xe tải có thể chở một tấn than
Цей слон важить кілька тонн
Con voi này nặng vài tấn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.