Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Метр

Đơn vị này được dùng để đo chiều cao con người, kích thước phòng ốc hoặc vải vóc. Nó là nền tảng cho các đơn vị đo khoảng cách lớn hơn hoặc nhỏ hơn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Ширина цієї кімнати три метри

Chiều rộng của căn phòng này là ba mét

Ця тканина коштує сто гривень за метр

Loại vải này có giá một trăm hryvnia một mét

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí