Tìm hiểu thêm về từ này
Метр
Đơn vị này được dùng để đo chiều cao con người, kích thước phòng ốc hoặc vải vóc. Nó là nền tảng cho các đơn vị đo khoảng cách lớn hơn hoặc nhỏ hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ширина цієї кімнати три метри
Chiều rộng của căn phòng này là ba mét
Ця тканина коштує сто гривень за метр
Loại vải này có giá một trăm hryvnia một mét
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.