Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сантиметр

Một xentimét bằng một phần trăm của mét. Trong đời sống, người Việt thường gọi đơn vị này là 'phân'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Зріст мого брата сто вісімдесят сантиметрів

Chiều cao của anh trai tôi là một trăm tám mươi xentimét

Нам не вистачає лише п’яти сантиметрів

Chúng tôi chỉ còn thiếu đúng năm xentimét

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí