Tìm hiểu thêm về từ này
Літр
Một lít tương đương với thể tích của một khối lập phương có cạnh mười xentimét. Đây là đơn vị đo lường dung tích tiêu chuẩn trong thương mại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я купив літр молока в магазині
Tôi đã mua một lít sữa ở cửa hàng
Нам потрібно п’ять літрів чистої води
Chúng tôi cần năm lít nước sạch
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.