Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Температура

Nhiệt độ là tính chất vật lý của vật chất biểu thị mức độ nóng hay lạnh. Trong y tế, sự thay đổi nhiệt độ cơ thể thường là dấu hiệu của bệnh lý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Сьогодні на вулиці висока температура

Hôm nay nhiệt độ ngoài trời rất cao

У дитини знову піднялася температура

Đứa trẻ lại bị tăng nhiệt độ (sốt)

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí