Tìm hiểu thêm về từ này
Температура
Nhiệt độ là tính chất vật lý của vật chất biểu thị mức độ nóng hay lạnh. Trong y tế, sự thay đổi nhiệt độ cơ thể thường là dấu hiệu của bệnh lý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сьогодні на вулиці висока температура
Hôm nay nhiệt độ ngoài trời rất cao
У дитини знову піднялася температура
Đứa trẻ lại bị tăng nhiệt độ (sốt)
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.