Tìm hiểu thêm về từ này
Дюжина
Một tá tương đương với số lượng là mười hai. Đây là một đơn vị đếm số lượng dựa trên hệ đếm cũ nhưng vẫn còn phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він подарував їй дюжину червоних троянд
Anh ấy đã tặng cô ấy một tá hoa hồng đỏ
На столі лежала ціла дюжина виделок
Trên bàn có cả một tá nĩa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.