Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Дюжина

Một tá tương đương với số lượng là mười hai. Đây là một đơn vị đếm số lượng dựa trên hệ đếm cũ nhưng vẫn còn phổ biến.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він подарував їй дюжину червоних троянд

Anh ấy đã tặng cô ấy một tá hoa hồng đỏ

На столі лежала ціла дюжина виделок

Trên bàn có cả một tá nĩa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí