Tìm hiểu thêm về từ này
Кілограм
Đây là đơn vị đo lường cơ bản trong hệ SI để xác định cân nặng của vật thể. Trong giao tiếp thông thường, người Việt đôi khi gọi tắt là 'ký'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Купіть один кілограм солодких яблук
Hãy mua một kilôgam táo ngọt
Цей кавун важить десять кілограмів
Quả dưa hấu này nặng mười kilôgam
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.