Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El montón

Trong văn nói, nó diễn tả sự dư thừa hoặc số lượng rất nhiều. Nó mang sắc thái thân mật và không trang trọng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Hay un montón de libros allí.

Có một đống sách ở đằng kia.

Te quiero un montón, amiga mía.

Tớ yêu cậu rất nhiều (một đống), bạn thân của tớ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí