Tìm hiểu thêm về từ này
El montón
Trong văn nói, nó diễn tả sự dư thừa hoặc số lượng rất nhiều. Nó mang sắc thái thân mật và không trang trọng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Hay un montón de libros allí.
Có một đống sách ở đằng kia.
Te quiero un montón, amiga mía.
Tớ yêu cậu rất nhiều (một đống), bạn thân của tớ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.