Tìm hiểu thêm về từ này
El cuarto
Chỉ một phần trong bốn phần bằng nhau của một đơn vị. Ngoài khối lượng, nó còn được dùng phổ biến để chỉ thời gian (15 phút).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Pesa un cuarto de kilo de queso.
Hãy cân một phần tư kilo phô mai.
Falta un cuarto para las tres.
Bây giờ là ba giờ kém mười lăm (một phần tư).
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.