Tìm hiểu thêm về từ này
El centímetro
Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm của mét. Nó thường được dùng để đo các vật nhỏ hoặc kích thước cơ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El cuaderno mide veinte centímetros de ancho.
Cuốn sổ tay rộng hai mươi xăng-ti-mét.
Solo faltan cinco centímetros para terminar.
Chỉ còn thiếu năm xăng-ti-mét nữa là hoàn thành.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.