Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El centímetro

Một đơn vị đo chiều dài bằng một phần trăm của mét. Nó thường được dùng để đo các vật nhỏ hoặc kích thước cơ thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El cuaderno mide veinte centímetros de ancho.

Cuốn sổ tay rộng hai mươi xăng-ti-mét.

Solo faltan cinco centímetros para terminar.

Chỉ còn thiếu năm xăng-ti-mét nữa là hoàn thành.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí