Tìm hiểu thêm về từ này
La docena
Một đơn vị số lượng tương ứng với mười hai đơn vị của cùng một loại. Nó giúp việc kiểm đếm các vật nhỏ trở nên nhanh chóng hơn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Quiero una docena de huevos frescos.
Tôi muốn một tá trứng tươi.
Compramos una docena de rosas rojas.
Chúng tôi đã mua một tá hoa hồng đỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.