Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El par

Nó chỉ số lượng là hai vật cùng loại và có liên quan mật thiết. Đôi khi nó cũng được dùng một cách không chính thức để chỉ một vài (như thời gian).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Necesito un par de zapatos nuevos.

Tôi cần một đôi giày mới.

Espérame un par de minutos, por favor.

Đợi tôi một đôi phút nhé, làm ơn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí