Tìm hiểu thêm về từ này
El par
Nó chỉ số lượng là hai vật cùng loại và có liên quan mật thiết. Đôi khi nó cũng được dùng một cách không chính thức để chỉ một vài (như thời gian).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Necesito un par de zapatos nuevos.
Tôi cần một đôi giày mới.
Espérame un par de minutos, por favor.
Đợi tôi một đôi phút nhé, làm ơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.