Tìm hiểu thêm về từ này
El gramo
Một đơn vị đo khối lượng cực nhỏ, bằng một phần nghìn của một kilogram. Nó thường dùng để đo các vật nhẹ hoặc nguyên liệu gia vị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Añade cien gramos de azúcar a la mezcla.
Thêm một trăm gam đường vào hỗn hợp.
Esta joya solo pesa unos pocos gramos.
Món đồ trang sức này chỉ nặng vài gam.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.