Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La mitad

Chỉ một trong hai phần bằng nhau của một tổng thể. Nó mô tả sự phân chia đồng đều của một vật hoặc một quãng đường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dame la mitad de tu sándwich.

Cho tôi một nửa cái bánh mì kẹp của bạn.

Ya hemos recorrido la mitad del camino.

Chúng ta đã đi được một nửa quãng đường.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí