Tìm hiểu thêm về từ này
El mililitro
Một mililit bằng một phần nghìn của một lít. Nó được sử dụng để đo lượng chất lỏng cần độ chính xác cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Toma cinco mililitros de este jarabe.
Hãy uống năm mililit siro này.
El frasco contiene cien mililitros de perfume.
Chai này chứa một trăm mililit nước hoa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.