Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El kilómetro

Đơn vị đo chiều dài bằng một nghìn mét, dùng để đo khoảng cách địa lý. Đây là đơn vị phổ biến nhất trên các biển báo giao thông.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Madrid está a muchos kilómetros de aquí.

Madrid cách đây nhiều ki-lô-mét.

Corrí cinco kilómetros esta mañana.

Tôi đã chạy bộ năm ki-lô-mét sáng nay.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí