Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El barril

Barril thuộc giống đực. Khi ủ rượu vang còn nghe nói la barrica.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El barril de vino es viejo.

Thùng rượu vang đã cũ.

El barril está en la bodega.

Thùng nằm trong hầm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí