Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La funda

Funda thuộc giống cái và chỉ lớp vỏ mềm bảo vệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi teléfono tiene una funda azul.

Điện thoại của tôi có bao màu xanh.

La funda protege el libro.

Bao đựng bảo vệ quyển sách.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí